thảo hèn

Học thuật
Thân thiện
thảo hèn

Thảo hèn anh ấy không đến vì trời mưa to.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (thán từ): Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sự nhận ra nguyên nhân hoặc lý do đằng sau một sự việc, sau khi đã được biết thông tin mới. Từ này đồng nghĩa với "thảo nào".
dụ sử dụng
  • Trạng từ (thán từ):
    • Thảo hèn anh ấy không đến dự tiệc, hóa ra anh ấy bị ốm. (Bày tỏ sự hiểu ra lý do cho việc anh ấy vắng mặt.)
    • Thảo hèn trời lạnh thế, mới biết đã sang đông rồi. (Bày tỏ sự nhận ra nguyên nhân của thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập: Thường đứngđầu câu để nhấn mạnh sự phát hiện, nhận thức đột ngột.

    • Thảo hèn! Hóa ra chìa khóa nằm trong túi áo. (Ôi, thì ra chìa khóatrong túi áo.)
  • Kết hợp với "hóa ra", "thì ra": Cụm từ này thường đi kèm với "hóa ra" hoặc "thì ra" để làm thông tin vừa được biết.

    • Thảo hèn ấy buồn, hóa ra vừa nghe tin không vui. (Thì ra ấy buồn lý do đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Thảo nào: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn được dùng trong toàn dân.
    • Thảo nào đường vắng thế, hôm nay chủ nhật. (Thì ra đường vắng hôm nay chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hèn chi: Cũng dùng để diễn tả sự hiểu ra nguyên nhân (thường dùng trong phương ngữ Nam Bộ).

    • Hèn chi cười, hóa ra đã đỗ đại học. (Thì ra cười đã đỗ đại học.)
  • Thì ra: Từ dùng để giới thiệu thông tin, lý do vừa được khám phá.

  • Hóa ra: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên khi phát hiện ra sự thật.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính địa phương: "Thảo hèn" một biến thể tính địa phương, ít phổ biến hơn so với "thảo nào". Từ này thể hiện sự phong phú của phương ngữ trong tiếng Việt.
thảo hèn

Thảo hèn anh ấy không đến vì trời mưa to.

  1. l. Nh. Thảo nào.